bring trong ngữ cảnh
bring = cầm lại
Câu tiếng Anh
Bring in the Missing Persons file.
Nghĩa tiếng Việt
Đem cho tôi hồ sơ Người Mất Tích.
← bring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bring
bring = cầm lại
Bring in the Missing Persons file.
Đem cho tôi hồ sơ Người Mất Tích.
← bring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bring