eword.vn

bring trong ngữ cảnh

bring = cầm lại

Câu tiếng Anh

Bring them another round.

Nghĩa tiếng Việt

Mang họ thêm một chầu nữa nhé.

← bring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bring