bring trong ngữ cảnh
bring = cầm lại
Câu tiếng Anh
God looks with favor on you to bring the Ark of the Covenant into Jerusalem.
Nghĩa tiếng Việt
Thiên Chúa muốn ông mang hòm bia giao ước về Jérusalem.
← bring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bring