bring trong ngữ cảnh
bring = cầm lại
Câu tiếng Anh
Let's bring him down.
Nghĩa tiếng Việt
Cho nó một trận.
← bring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bring
bring = cầm lại
Let's bring him down.
Cho nó một trận.
← bring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với bring