broken trong ngữ cảnh
broken = bị gãy
Câu tiếng Anh
- Broken!
Nghĩa tiếng Việt
- Tan nát!
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken
broken = bị gãy
- Broken!
- Tan nát!
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken