broken trong ngữ cảnh
broken = bị gãy
Câu tiếng Anh
Cut it out. The same broken record.
Nghĩa tiếng Việt
Hết rồi con ơi.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken
broken = bị gãy
Cut it out. The same broken record.
Hết rồi con ơi.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken