eword.vn

broken trong ngữ cảnh

broken = bị gãy

Câu tiếng Anh

Even the pipe's broken.

Nghĩa tiếng Việt

Đường ống cũng bị vỡ.

← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken