broken trong ngữ cảnh
broken = bị gãy
Câu tiếng Anh
In the face of the reality of broken legends, the pirates aimed at the resource plunder, conquering non-stop.
Nghĩa tiếng Việt
Đối mặt với hiện thực hủy diệt trong truyền thuyết, các hải tặc phóng tầm mắt về phía việc cướp bóc tài nguyên. Chinh chiến liên miên.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken