eword.vn

broken trong ngữ cảnh

broken = bị gãy

Câu tiếng Anh

Mine are all broken!

Nghĩa tiếng Việt

Chứ nay tôi già yếu lắm rồi, They all have broken,

← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken