broken trong ngữ cảnh
broken = bị gãy
Câu tiếng Anh
No bones broken.
Nghĩa tiếng Việt
Ổn cả. Chưa gãy.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken
broken = bị gãy
No bones broken.
Ổn cả. Chưa gãy.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken