broken trong ngữ cảnh
broken = bị gãy
Câu tiếng Anh
The lock's broken.
Nghĩa tiếng Việt
Ổ khoá hỏng rồi.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken
broken = bị gãy
The lock's broken.
Ổ khoá hỏng rồi.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken