broken trong ngữ cảnh
broken = bị gãy
Câu tiếng Anh
The neck's broken.
Nghĩa tiếng Việt
Cổ bị gẫy.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken
broken = bị gãy
The neck's broken.
Cổ bị gẫy.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken