broken trong ngữ cảnh
broken = bị gãy
Câu tiếng Anh
The TV is broken.
Nghĩa tiếng Việt
TV bị hỏng.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken
broken = bị gãy
The TV is broken.
TV bị hỏng.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken