eword.vn

broken trong ngữ cảnh

broken = bị gãy

Câu tiếng Anh

These chains are enchanted and cannot be broken.

Nghĩa tiếng Việt

Dây xích này đã bị phù phép rồi, không thoát ra được đâu.

← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken