broken trong ngữ cảnh
broken = bị gãy
Câu tiếng Anh
Your chains... they're broken.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn sợi xích kìa! Nó đã bị đứt ra.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken
broken = bị gãy
Your chains... they're broken.
Nhìn sợi xích kìa! Nó đã bị đứt ra.
← broken: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với broken