build trong ngữ cảnh
build = sự xây dựng
Câu tiếng Anh
Build your Maxwell.
Nghĩa tiếng Việt
Ở nhà ráp xe Maxwell đi.
← build: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với build
build = sự xây dựng
Build your Maxwell.
Ở nhà ráp xe Maxwell đi.
← build: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với build