build trong ngữ cảnh
build = sự xây dựng
Câu tiếng Anh
I'll build a swimming pool for your goldfish.
Nghĩa tiếng Việt
Anh sẽ xây một cái hồ bơi cho con cá vàng của em
← build: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với build
build = sự xây dựng
I'll build a swimming pool for your goldfish.
Anh sẽ xây một cái hồ bơi cho con cá vàng của em
← build: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với build