eword.vn

build trong ngữ cảnh

build = sự xây dựng

Câu tiếng Anh

You, take the torch of knowledge and build the palace of the future.

Nghĩa tiếng Việt

Bạn, hãy cầm lấy ngọn đuốc tri thức và xây dựng cung điện của tương lai.

← build: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với build