eword.vn

busy trong ngữ cảnh

busy = bận rộn

Câu tiếng Anh

But don't you see, doctor my husband will be busy a good deal of the time writing...

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng bác sĩ, ông không thấy là chồng tôi sẽ bận viết phần lớn thời gian

← busy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với busy