eword.vn

busy trong ngữ cảnh

busy = bận rộn

Câu tiếng Anh

-lf you are not too busy, sir... ... mightI troubleyoufor afewwords in private conversation?

Nghĩa tiếng Việt

Nếu ông không quá bận, tôi có thể nói chuyện riêng với ông được không?

← busy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với busy