busy trong ngữ cảnh
busy = bận rộn
Câu tiếng Anh
Mr Kowalski is too busy making a pig of himself to think of anything else.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy quá bận rộn để nhồi nhét nên chẳng nghĩ nổi điều gì.
busy = bận rộn
Mr Kowalski is too busy making a pig of himself to think of anything else.
Anh ấy quá bận rộn để nhồi nhét nên chẳng nghĩ nổi điều gì.