eword.vn

busy trong ngữ cảnh

busy = bận rộn

Câu tiếng Anh

Mr Kowalski is too busy making a pig of himself to think of anything else.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy quá bận rộn để nhồi nhét nên chẳng nghĩ nổi điều gì.

← busy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với busy