eword.vn

busy trong ngữ cảnh

busy = bận rộn

Câu tiếng Anh

Of course we all know you're a busy man, Boris Lermontov, but do you mean to tell me you have noticed nothing?

Nghĩa tiếng Việt

Chúng ta ai cũng biết là ông quá bận rộn, Boris Lermontov, nhưng ông có ý gì khi nói là ông không nhận thấy cái gì cả?

← busy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với busy