eword.vn

busy trong ngữ cảnh

busy = bận rộn

Câu tiếng Anh

You are so busy imitating each other's tricks... you've forgotten what painting is about.

Nghĩa tiếng Việt

Các anh bận bắt chước các chiêu trò của nhau các anh đã quên hội họa là gì.

← busy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với busy