butter trong ngữ cảnh
butter = bơ
Câu tiếng Anh
One more peep out of you, Wisenheimer, and I'll butter your necktie.
Nghĩa tiếng Việt
Thêm một từ dơ bẩn nào từ anh, Tôi sẽ tự mình chăm sóc anh.
← butter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với butter