button trong ngữ cảnh
button = cái khuy
Câu tiếng Anh
I pushed the wrong button.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi ấn nhầm nút.
← button: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với button
button = cái khuy
I pushed the wrong button.
Tôi ấn nhầm nút.
← button: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với button