camp trong ngữ cảnh
camp = trại
Câu tiếng Anh
Some of the fellas in town, they're gonna burn out the camp tonight.
Nghĩa tiếng Việt
Có vài gã trong thị trấn, bọn chúng sẽ đốt trại tối nay.
camp = trại
Some of the fellas in town, they're gonna burn out the camp tonight.
Có vài gã trong thị trấn, bọn chúng sẽ đốt trại tối nay.