campaign trong ngữ cảnh
campaign = chiến dịch
Câu tiếng Anh
I'd been working on that advertising campaign with Laura.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã làm việc quảng bá buổi đó với Laura.
← campaign: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với campaign
campaign = chiến dịch
I'd been working on that advertising campaign with Laura.
Tôi đã làm việc quảng bá buổi đó với Laura.
← campaign: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với campaign