cannot trong ngữ cảnh
cannot = cannot
Câu tiếng Anh
He cannot escape.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn không thể trốn thoát.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot
cannot = cannot
He cannot escape.
Hắn không thể trốn thoát.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot