cannot trong ngữ cảnh
cannot = cannot
Câu tiếng Anh
I cannot answer that.
Nghĩa tiếng Việt
Em không thể trả lời việc đó.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot
cannot = cannot
I cannot answer that.
Em không thể trả lời việc đó.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot