cannot trong ngữ cảnh
cannot = cannot
Câu tiếng Anh
I cannot renounce him, sire.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không thể chối bỏ Ngài.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot
cannot = cannot
I cannot renounce him, sire.
Tôi không thể chối bỏ Ngài.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot