cannot trong ngữ cảnh
cannot = cannot
Câu tiếng Anh
There are some things a man cannot bear.
Nghĩa tiếng Việt
Có những chuyện mà một người đàn ông không thể chịu đựng được.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot
cannot = cannot
There are some things a man cannot bear.
Có những chuyện mà một người đàn ông không thể chịu đựng được.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot