cannot trong ngữ cảnh
cannot = cannot
Câu tiếng Anh
These chains are enchanted and cannot be broken.
Nghĩa tiếng Việt
Dây xích này đã bị phù phép rồi, không thoát ra được đâu.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot
cannot = cannot
These chains are enchanted and cannot be broken.
Dây xích này đã bị phù phép rồi, không thoát ra được đâu.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot