cannot trong ngữ cảnh
cannot = cannot
Câu tiếng Anh
This broken vase cannot be repaired.
Nghĩa tiếng Việt
Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot
cannot = cannot
This broken vase cannot be repaired.
Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot