cannot trong ngữ cảnh
cannot = cannot
Câu tiếng Anh
You say this knowing this I cannot do.
Nghĩa tiếng Việt
Ông nói chuyện này ra khi biết tôi không thể làm được chuyện này mà.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot
cannot = cannot
You say this knowing this I cannot do.
Ông nói chuyện này ra khi biết tôi không thể làm được chuyện này mà.
← cannot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cannot