Trang chủ › cap › Ngữ cảnh › Câu cap trong ngữ cảnh cap = mũ lưỡi trai Câu tiếng Anh Here, a cap. Nghĩa tiếng ViệtMũ này. ← cap: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cap