eword.vn

cap trong ngữ cảnh

cap = mũ lưỡi trai

Câu tiếng Anh

- Okay, cap.

Nghĩa tiếng Việt

Được rồi, đội trưởng.

← cap: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cap