captain trong ngữ cảnh
captain = người cầm đầu
Câu tiếng Anh
As you've seen, Captain Crew is a very delightful man and their family is most distinguished.
Nghĩa tiếng Việt
Như bạn nhận thấy, thuyền trưởng là một người đàn ông quyến rũ, và gia đình rất nổi tiếng của anh ấy.
← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain