captain trong ngữ cảnh
captain = người cầm đầu
Câu tiếng Anh
Captain Crook!
Nghĩa tiếng Việt
Thuyền trưởng cụt tay!
← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain
captain = người cầm đầu
Captain Crook!
Thuyền trưởng cụt tay!
← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain