captain trong ngữ cảnh
captain = người cầm đầu
Câu tiếng Anh
Captain Silver?
Nghĩa tiếng Việt
Thuyền trưởng Silver?
← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain
captain = người cầm đầu
Captain Silver?
Thuyền trưởng Silver?
← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain