captain trong ngữ cảnh
captain = người cầm đầu
Câu tiếng Anh
Captain! Wait a minute!
Nghĩa tiếng Việt
Chờ một phút.
← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain
captain = người cầm đầu
Captain! Wait a minute!
Chờ một phút.
← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain