eword.vn

captain trong ngữ cảnh

captain = người cầm đầu

Câu tiếng Anh

Captain, when you say "carry arm," you mean to carry this little gun?

Nghĩa tiếng Việt

Đại úy, khi ông nói "bồng súng," có phải ông nói ôm cây súng nhỏ này?

← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain