eword.vn

captain trong ngữ cảnh

captain = người cầm đầu

Câu tiếng Anh

It came as no surprise when Captain Farragut, On the night of December 8, 1868,

Nghĩa tiếng Việt

☺ Và chẳng có gì bất ngờ khi Đại tá Farragut,... ☺

← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain