eword.vn

captain trong ngữ cảnh

captain = người cầm đầu

Câu tiếng Anh

May I present Captain Renault, police prefect of Casablanca. Major Strasser.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi xin giới thiệu Đại úy Renault, cảnh sát trưởng của Casablanca.

← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain