eword.vn

captain trong ngữ cảnh

captain = người cầm đầu

Câu tiếng Anh

Miss Scarlett, Captain Butler here to see you. I told him you was prostrate with grief.

Nghĩa tiếng Việt

Cô Scarlett, Đại úy Butler muốn gặp cô.

← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain