captain trong ngữ cảnh
captain = người cầm đầu
Câu tiếng Anh
Mrs. Hamilton is in mourning, Captain Butler but I'm sure any of our Atlanta belles would be proud to...
Nghĩa tiếng Việt
Hãy chọn bạn nhảy cho điệu Reel của Virginia.
← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain