captain trong ngữ cảnh
captain = người cầm đầu
Câu tiếng Anh
"My captain and brothers-at-arms...
Nghĩa tiếng Việt
"Gởi đại úy và các chiến hữu...
← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain
captain = người cầm đầu
"My captain and brothers-at-arms...
"Gởi đại úy và các chiến hữu...
← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain