captain trong ngữ cảnh
captain = người cầm đầu
Câu tiếng Anh
Would you like your daughter to be the wife of a captain or colonel?
Nghĩa tiếng Việt
Và con gái ông sẽ kết hôn với một đại tá?
← captain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với captain