eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

And there are more of us to be taken care of now.

Nghĩa tiếng Việt

Và bây giờ có nhiều hơn hai chúng ta chia phần.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care