care trong ngữ cảnh
care = sự chăn sóc
Câu tiếng Anh
But don't you worry, the marshal will take care of himself all right.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng xin đừng lo, Cảnh sát trưởng sẽ biết cách tự lo cho mình.
care = sự chăn sóc
But don't you worry, the marshal will take care of himself all right.
Nhưng xin đừng lo, Cảnh sát trưởng sẽ biết cách tự lo cho mình.