care trong ngữ cảnh
care = sự chăn sóc
Câu tiếng Anh
grocery shopping, cooking, taking care of the house, attending me...
Nghĩa tiếng Việt
đi chợ, nấu nướng, dọn dẹp nhà cửa, chăm sóc anh...
care = sự chăn sóc
grocery shopping, cooking, taking care of the house, attending me...
đi chợ, nấu nướng, dọn dẹp nhà cửa, chăm sóc anh...